eo plimulte
Cấu trúc từ:
pli/mult/e ...Cách phát âm bằng kana:
プリ▼ムル▼テ
Adverbo (-e) plimulte
Bản dịch
- en more (quantity) ESPDIC
- ja 過半数で (推定) konjektita
- ja 大半で (推定) konjektita
- ja 多数で (推定) konjektita
- ja 多数派で (推定) konjektita
- ja マジョリティーで (推定) konjektita
- eo pli (Gợi ý tự động)
- es más (Gợi ý tự động)
- es más (Gợi ý tự động)
- fr plus (Gợi ý tự động)
- nl meer (Gợi ý tự động)



Babilejo