eo pligrandigi
Cấu trúc từ:
pli/grand/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
プリ▼グランディーギ
Bản dịch
- ja より大きくする pejv
- ja 拡大する pejv
- en to aggrandize ESPDIC
- en augment ESPDIC
- en enlarge ESPDIC
- en increase ESPDIC
- en magnify ESPDIC
- eo pligrandigi (Gợi ý tự động)
- eo kreskigi (Gợi ý tự động)
- eo pliigi (Gợi ý tự động)
- fr augmenter (Gợi ý tự động)
- nl vergroten (Gợi ý tự động)
- fr agrandir (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo pligrandigita foto / 引伸し写真 pejv



Babilejo