Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
pli/fru/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
イー

eo plifruigi

Từ mục chính:
fru/a
Cấu trúc từ:
pli/fru/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
イー
Infinitivo (-i) de verbo plifruigi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo plifruigo

Cấu trúc từ:
pli/fru/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
イー
Substantivo (-o) plifruigo

Bản dịch

eo plifruiga

Cấu trúc từ:
pli/fru/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
イー
Adjektivo (-a) plifruiga

Bản dịch

eo plifruo

Cấu trúc từ:
pli/fru/o
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Substantivo (-o) plifruo

Bản dịch

eo plifrua

Cấu trúc từ:
pli/fru/a
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Adjektivo (-a) plifrua

Bản dịch

eo plifrui

Từ mục chính:
fru/a
Cấu trúc từ:
pli/fru/i
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Infinitivo (-i) de verbo plifrui

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) plifruigi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,807,980 inferencoj, 0.491 CPU-sekundoj en 0.508 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog