Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
pli/fort/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ティー

eo plifortigo

Cấu trúc từ:
pli/fort/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Substantivo (-o) plifortigo

Bản dịch

eo plifortiga

Cấu trúc từ:
pli/fort/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) plifortiga

Bản dịch

eo plifortigi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pli/fort/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo plifortige

Cấu trúc từ:
pli/fort/ig/e
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adverbo (-e) plifortige

Bản dịch

(?) plifortigo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,904,729 inferencoj, 0.791 CPU-sekundoj en 1.704 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog