Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
pli/bon/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ニー

eo pliboniga

Vortanalizo
pli/bon/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Ví dụ

eo plibonigi

Từ mục chính:
bon/a
Vortanalizo
pli/bon/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo plibonigo

Từ mục chính:
bon/a
Vortanalizo
pli/bon/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Ví dụ

(?) pliboniga

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 17,448,311 inferencoj, 1.455 CPU-sekundoj en 1.746 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog