eo plialtiĝi
Cấu trúc từ:
pli/alt/iĝ/i ...Cách phát âm bằng kana:
プリ▼アル▼ティーヂ
Infinitivo (-i) de verbo plialtiĝi
Bản dịch
- en to accrue ESPDIC
- en advance ESPDIC
- en ascend ESPDIC
- en go up ESPDIC
- en increase ESPDIC
- en get higher ESPDIC
- ca ascendir (Gợi ý tự động)
- eo kreski (Gợi ý tự động)
- es ascender (Gợi ý tự động)
- es ascender (Gợi ý tự động)
- nl oplopen (Gợi ý tự động)
- eo kreskigi (Gợi ý tự động)
- eo pligrandigi (Gợi ý tự động)
- eo pliigi (Gợi ý tự động)
- fr augmenter (Gợi ý tự động)
- nl vergroten (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo daŭre plialtiĝi / to keep going up ESPDIC



Babilejo