Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pliaĝulo

Cấu trúc từ:
pli//ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂュー
Thẻ:
Substantivo (-o) pliaĝulo

Bản dịch

eo pliaĝula

Cấu trúc từ:
pli//ul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂュー
Adjektivo (-a) pliaĝula

Bản dịch

eo pliaĝule

Cấu trúc từ:
pli//ul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂュー
Adverbo (-e) pliaĝule

Bản dịch

eo pliaĝa

Cấu trúc từ:
pli//a ...
Cách phát âm bằng kana:
アーヂャ
Thẻ:
Adjektivo (-a) pliaĝa

Bản dịch

eo pliaĝi

Cấu trúc từ:
pli//i ...
Cách phát âm bằng kana:
アー

Bản dịch

eo pliaĝe

Cấu trúc từ:
pli//e ...
Cách phát âm bằng kana:
アーヂェ
Adverbo (-e) pliaĝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pli//ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂュー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,146,803 inferencoj, 0.444 CPU-sekundoj en 0.455 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog