Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
pli
Cách phát âm bằng kana:
 . . .

eo pli

pli

Cấu trúc từ:
pli
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

pli-malpli

plia

pliaĵo

plie

pliigi

pliiĝi

pliiĝo

malpli

malpliigi

malpliiĝi

Từ chứa gốc "pli"

eo pli-

pli-

Cấu trúc từ:
pli
Cách phát âm bằng kana:
 -
[接頭辞](程度のより高いことを示す)

Từ chứa gốc "pli-"

(?) pli

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 101,553 inferencoj, 0.105 CPU-sekundoj en 0.410 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog