Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo plezuron

Cấu trúc từ:
plezur/o/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ズーロン
Substantivo (-o) plezuro, akuzativo (-n)

eo plezuro

Cấu trúc từ:
plezur/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ズー
Thẻ:
Substantivo (-o) plezuro
Laŭ la Universala Vortaro: fr plaisir | en pleasure | de Vergnügen | ru удовольствіе | pl przyjemność.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo plezura

Cấu trúc từ:
plezur/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ズー
Adjektivo (-a) plezura

Bản dịch

eo plezuri

Cấu trúc từ:
plezur/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ズー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo plezure

Cấu trúc từ:
plezur/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ズー
Adverbo (-e) plezure

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
plezur/o/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ズーロン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 72,681 inferencoj, 0.223 CPU-sekundoj en 0.335 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog