Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
plezur/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
リー

eo plezurigi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
plezur/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
リー
Infinitivo (-i) de verbo plezurigi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo plezurigo

Cấu trúc từ:
plezur/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
リー
Substantivo (-o) plezurigo

Bản dịch

eo plezuriga

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
plezur/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adjektivo (-a) plezuriga

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo plezuro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
plezur/o
Cách phát âm bằng kana:
ズー
Substantivo (-o) plezuro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io plezuro

Bản dịch

eo plezura

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
plezur/a
Cách phát âm bằng kana:
ズー
Adjektivo (-a) plezura

Bản dịch

eo plezuri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
plezur/i
Cách phát âm bằng kana:
ズー
Infinitivo (-i) de verbo plezuri

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) plezurigi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 883,053 inferencoj, 0.454 CPU-sekundoj en 0.461 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog