eo plenumado
Cấu trúc từ:
plen/um/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
プレ▼ヌマード
Bản dịch
- eo plenumo (実行) pejv
- ja 執行 (Gợi ý tự động)
- ja 遂行 (Gợi ý tự động)
- ja 実行 (Gợi ý tự động)
- en accomplishment (Gợi ý tự động)
- en fulfillment (Gợi ý tự động)
- en execution (Gợi ý tự động)
- en progress (Gợi ý tự động)



Babilejo