Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo plenumado

Cấu trúc từ:
plen/um/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Thẻ:
Substantivo (-o) plenumado

Bản dịch

eo plenumi

Cấu trúc từ:
plen/um/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr accomplir | en accomplish | de erfüllen | ru исполнять | pl spełniać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo plenumo

Cấu trúc từ:
plen/um/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Thẻ:
Substantivo (-o) plenumo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo plenuma

Cấu trúc từ:
plen/um/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Thẻ:
Adjektivo (-a) plenuma

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo plenume

Cấu trúc từ:
plen/um/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Adverbo (-e) plenume

Bản dịch

eo pleno

Cấu trúc từ:
plen/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) pleno

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
plen/um/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 788,837 inferencoj, 0.289 CPU-sekundoj en 0.289 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog