en plenty
Pronunciation:
Bản dịch
- eo abundo (Dịch ngược)
- eo sufiĉega (Dịch ngược)
- ja 多量 (Gợi ý tự động)
- ja 豊富 (Gợi ý tự động)
- en abundance (Gợi ý tự động)
- en bounty (Gợi ý tự động)
- ja たっぷりの (Gợi ý tự động)
- ja 十分すぎるほどの (Gợi ý tự động)
- eo abunda (Gợi ý tự động)
- en abundant (Gợi ý tự động)
- en redundant (Gợi ý tự động)
- en profuse (Gợi ý tự động)
- en ample (Gợi ý tự động)
- zh 丰富 (Gợi ý tự động)



Babilejo