Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
plen/ig/it/a
Cách phát âm bằng kana:
ギー

eo plenigita

Vortanalizo
plen/ig/it/a
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Bản dịch

eo plenigi

Từ mục chính:
Vortanalizo
plen/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo plenigo

Vortanalizo
plen/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Ví dụ

eo pleniga

Vortanalizo
plen/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Ví dụ

eo pleno

Từ mục chính:
Vortanalizo
plen/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) plenigita

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,247,805 inferencoj, 0.634 CPU-sekundoj en 0.647 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog