Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo plenigadi

Cấu trúc từ:
plen/ig/ad/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ガーディ

Bản dịch

eo plenigi

Cấu trúc từ:
plen/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo plenigo

Cấu trúc từ:
plen/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Substantivo (-o) plenigo

Bản dịch

Ví dụ

eo pleniga

Cấu trúc từ:
plen/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Adjektivo (-a) pleniga

Bản dịch

Ví dụ

eo pleno

Cấu trúc từ:
plen/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) pleno

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
plen/ig/ad/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ガーディ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,571,332 inferencoj, 0.556 CPU-sekundoj en 1.828 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog