eo plene ambaŭdirekta
Cấu trúc từ:
plene ambaŭdirekta ...Cách phát âm bằng kana:
プレ▼ーネ アンバウディレクタ
Bản dịch
- en full duplex ESPDIC
- en full-duplex (Gợi ý tự động)
- eo plene ambaŭdirekta (Gợi ý tự động)
- eo plendupleksa (Gợi ý tự động)
- es dúplex completo (Gợi ý tự động)
- es dúplex completo (Gợi ý tự động)
- fr duplex intégral (Gợi ý tự động)
- nl full-duplex (Gợi ý tự động)



Babilejo