io plendar
Bản dịch
- eo plendi (Dịch ngược)
- ja 苦痛を訴える (Gợi ý tự động)
- ja 不満を訴える (Gợi ý tự động)
- ja 文句を言う (Gợi ý tự động)
- ja 苦情を申し立てる (Gợi ý tự động)
- ja 訴訟を起こす (Gợi ý tự động)
- ja 不平を言う (Gợi ý tự động)
- en to complain (Gợi ý tự động)
- en lament (Gợi ý tự động)
- zh 抱怨 (Gợi ý tự động)
- zh 诉苦 (Gợi ý tự động)
- zh 告状 (Gợi ý tự động)



Babilejo