en plenary
Bản dịch
- eo plena (Dịch ngược)
- ja いっぱいの (Gợi ý tự động)
- ja 満ちた (Gợi ý tự động)
- ja 十分な (Gợi ý tự động)
- ja 完全な (Gợi ý tự động)
- ja 全部の (Gợi ý tự động)
- io plena (Gợi ý tự động)
- en complete (Gợi ý tự động)
- en full (Gợi ý tự động)
- en integral (Gợi ý tự động)
- en thorough (Gợi ý tự động)
- en whole (Gợi ý tự động)
- zh 满 (Gợi ý tự động)
- zh 完全 (Gợi ý tự động)



Babilejo