eo plena konfido
Cấu trúc từ:
plena konfido ...Cách phát âm bằng kana:
プレ▼ーナ コンフ▼ィード
Bản dịch
- en full trust ESPDIC
- eo plena konfido (Gợi ý tự động)
- es plena confianza (Gợi ý tự động)
- es plena confianza (Gợi ý tự động)
- nl volledig vertrouwen (Gợi ý tự động)



Babilejo