Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo plenaĝulo

Cấu trúc từ:
plen//ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂュー
Thẻ:
Substantivo (-o) plenaĝulo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo plenaĝula

Cấu trúc từ:
plen//ul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂュー
Adjektivo (-a) plenaĝula

Bản dịch

eo plenaĝule

Cấu trúc từ:
plen//ul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂュー
Adverbo (-e) plenaĝule

Bản dịch

eo plenaĝo

Cấu trúc từ:
plen//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ナーヂョ
Substantivo (-o) plenaĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo plenaĝa

Cấu trúc từ:
plen//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ナーヂャ
Thẻ:
Adjektivo (-a) plenaĝa
Laŭ la Universala Vortaro: fr majeur | en of full age | de mündig | ru совершеннолѣтній | pl pełnoletni.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo plenaĝi

Cấu trúc từ:
plen//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ナー

Bản dịch

eo plenaĝe

Cấu trúc từ:
plen//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ナーヂェ
Adverbo (-e) plenaĝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
plen//ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂュー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,931,934 inferencoj, 0.547 CPU-sekundoj en 0.556 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog