Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
plen/ŝtop/it/a
Cấu trúc dự đoán:
plen/ŝtop/i/ta
Prononco per kanaoj:
ピー

eo plenŝtopita

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
plen/ŝtop/it/a
Cấu trúc dự đoán:
plen/ŝtop/i/ta
Prononco per kanaoj:
ピー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo plenŝtopiti

Cấu trúc dự đoán:
plen/ŝtop/it/i
Prononco per kanaoj:
ピーティ

Bản dịch

eo plenŝtopito

Cấu trúc dự đoán:
plen/ŝtop/it/oplen/ŝtop/i/to
Prononco per kanaoj:
ピー

Bản dịch

eo plenŝtopi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
plen/ŝtop/i
Prononco per kanaoj:
トー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo plenŝtopo

Cấu trúc dự đoán:
plen/ŝtop/o
Prononco per kanaoj:
トー

Bản dịch

eo plenŝtopa

Cấu trúc dự đoán:
plen/ŝtop/a
Prononco per kanaoj:
トー

Bản dịch

(?) plenŝtopita

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog