Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo plektro

Cấu trúc từ:
plektr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) plektro

Bản dịch

eo plektra

Cấu trúc từ:
plektr/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) plektra

Bản dịch

eo plektri

Cấu trúc từ:
plektr/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo plektre

Cấu trúc từ:
plektr/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) plektre

Bản dịch

Cấu trúc từ:
plektr/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 728,881 inferencoj, 0.246 CPU-sekundoj en 0.280 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog