Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo plejaĝulo

Cấu trúc từ:
plej//ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂュー
Thẻ:
Substantivo (-o) plejaĝulo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo plejaĝula

Cấu trúc từ:
plej//ul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂュー
Adjektivo (-a) plejaĝula

Bản dịch

eo plejaĝule

Cấu trúc từ:
plej//ul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂュー
Adverbo (-e) plejaĝule

Bản dịch

eo plejaĝa

Cấu trúc từ:
plej//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヤーヂャ
Thẻ:
Adjektivo (-a) plejaĝa

Bản dịch

Ví dụ

eo plejaĝi

Cấu trúc từ:
plej//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヤー

Bản dịch

eo plejaĝe

Cấu trúc từ:
plej//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヤーヂェ
Adverbo (-e) plejaĝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
plej//ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂュー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,642,109 inferencoj, 0.430 CPU-sekundoj en 1.032 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog