Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pledado

Cấu trúc từ:
pled/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダー
Substantivo (-o) pledado

Bản dịch

eo pledi

Cấu trúc từ:
pled/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ディ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo pledo

Cấu trúc từ:
pled/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) pledo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pleda

Cấu trúc từ:
pled/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) pleda

Bản dịch

eo plede

Cấu trúc từ:
pled/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) plede

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pled/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 648,941 inferencoj, 0.268 CPU-sekundoj en 0.602 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog