Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo plebo

Cấu trúc từ:
pleb/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) plebo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pleba

Cấu trúc từ:
pleb/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) pleba

Bản dịch

eo plebi

Cấu trúc từ:
pleb/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo plebe

Cấu trúc từ:
pleb/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) plebe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pleb/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 804,403 inferencoj, 0.235 CPU-sekundoj en 0.237 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog