en please
Pronunciation:
Bản dịch
- eo bonvole (Dịch ngược)
- eo bonvolu (Dịch ngược)
- eo mi petas (Dịch ngược)
- eo plaĉi (Dịch ngược)
- ja 好意で (Gợi ý tự động)
- ja 善意で (Gợi ý tự động)
- ja 親切に (Gợi ý tự động)
- ja どうぞ (Gợi ý tự động)
- en be so good as to (Gợi ý tự động)
- zh 请 (Gợi ý tự động)
- en you're welcome (Gợi ý tự động)
- ja 気に入る (Gợi ý tự động)
- ja 好かれる (Gợi ý tự động)
- io plezar (Gợi ý tự động)
- en to be pleasing (Gợi ý tự động)
- zh 取悦 (Gợi ý tự động)
- zh 讨...喜欢 (Gợi ý tự động)



Babilejo