en plea
Bản dịch
- eo argumento (Dịch ngược)
- eo pledi (Dịch ngược)
- eo pledo (Dịch ngược)
- ja 論証 (Gợi ý tự động)
- ja 論拠 (Gợi ý tự động)
- en argument (Gợi ý tự động)
- en operand (Gợi ý tự động)
- ja 弁護する (Gợi ý tự động)
- ja 弁明する (Gợi ý tự động)
- ja 弁論する (Gợi ý tự động)
- io pledar (Gợi ý tự động)
- en to appeal (Gợi ý tự động)
- en plead (Gợi ý tự động)
- zh 辨护 (Gợi ý tự động)
- ja 弁護 (Gợi ý tự động)
- ja 弁明 (Gợi ý tự động)
- ja 弁論 (Gợi ý tự động)



Babilejo