en player (hardware)
Bản dịch
- eo legilo Komputeko
- eo ludilo KDE-laborvortaro
- es reproductor Komputeko
- es reproductor Komputeko
- fr lecteur Komputeko
- nl speler m Komputeko
- ja 読取り装置 (Gợi ý tự động)
- en reader (Gợi ý tự động)
- en player (Gợi ý tự động)
- ja 遊具 (Gợi ý tự động)
- ja おもちゃ (Gợi ý tự động)
- en plaything (Gợi ý tự động)
- en toy (Gợi ý tự động)
- zh 玩具 (Gợi ý tự động)



Babilejo