en playback
Bản dịch
- eo ludado Komputeko
- es reproducción Komputeko
- es reproducción Komputeko
- fr lecture Komputeko
- nl afspelen Komputeko
- en enactment (Gợi ý tự động)
- en playing (Gợi ý tự động)
- eo reproduktado (Dịch ngược)
- ja 再生産 (Gợi ý tự động)
- ja 複製 (Gợi ý tự động)
- ja 再現 (Gợi ý tự động)
- ja 再生 (Gợi ý tự động)
- ja 生殖 (Gợi ý tự động)
- eo generado (Gợi ý tự động)
- en reproduction (Gợi ý tự động)



Babilejo