en play (music)
Bản dịch
- eo ludi Komputada Leksikono, LibreOffice
- eo ekigi MA
- eo legi Komputeko
- es reproducir Komputeko
- es reproducir Komputeko
- fr lire Komputeko
- nl afspelen Komputeko
- ja 遊ぶ (Gợi ý tự động)
- ja たわむれる (Gợi ý tự động)
- ja 自由に動く (Gợi ý tự động)
- ja する (ゲームなどを) (Gợi ý tự động)
- ja 動作をする (必要な) (Gợi ý tự động)
- ja 演奏する (Gợi ý tự động)
- ja 演じる (役割を) (Gợi ý tự động)
- io ludar (i) (Gợi ý tự động)
- io plear (t) (muzikon) (Gợi ý tự động)
- en to play (Gợi ý tự động)
- en enact (Gợi ý tự động)
- en perform (Gợi ý tự động)
- zh 玩 (Gợi ý tự động)
- zh 扮演 (Gợi ý tự động)
- zh 玩游戏 (Gợi ý tự động)
- zh 游戏 (Gợi ý tự động)
- zh 演奏 (Gợi ý tự động)
- eo komenci (始める) (Gợi ý tự động)
- en to begin (Gợi ý tự động)
- en commence (Gợi ý tự động)
- en start (Gợi ý tự động)
- ja 読む (Gợi ý tự động)
- ja 音読する (Gợi ý tự động)
- ja 読み取る (Gợi ý tự động)
- ja 解読する (Gợi ý tự động)
- en to read (Gợi ý tự động)
- zh 读 (Gợi ý tự động)
- zh 看书 (Gợi ý tự động)
- zh 读书 (Gợi ý tự động)



Babilejo