en play (game)
Bản dịch
- eo ludi Komputeko
- es jugar Komputeko
- es jugar Komputeko
- fr jouer Komputeko
- nl spelen Komputeko
- ja 遊ぶ (Gợi ý tự động)
- ja たわむれる (Gợi ý tự động)
- ja 自由に動く (Gợi ý tự động)
- ja する (ゲームなどを) (Gợi ý tự động)
- ja 動作をする (必要な) (Gợi ý tự động)
- ja 演奏する (Gợi ý tự động)
- ja 演じる (役割を) (Gợi ý tự động)
- io ludar (i) (Gợi ý tự động)
- io plear (t) (muzikon) (Gợi ý tự động)
- en to play (Gợi ý tự động)
- en enact (Gợi ý tự động)
- en perform (Gợi ý tự động)
- zh 玩 (Gợi ý tự động)
- zh 扮演 (Gợi ý tự động)
- zh 玩游戏 (Gợi ý tự động)
- zh 游戏 (Gợi ý tự động)
- zh 演奏 (Gợi ý tự động)



Babilejo