Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo platfiŝo

Cấu trúc từ:
plat/fiŝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ィーショ
Substantivo (-o) platfiŝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo platfiŝa

Cấu trúc từ:
plat/fiŝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ィーシャ
Adjektivo (-a) platfiŝa

Bản dịch

eo platfiŝe

Cấu trúc từ:
plat/fiŝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ィーシェ
Adverbo (-e) platfiŝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
plat/fiŝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ィーショ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 607,599 inferencoj, 0.222 CPU-sekundoj en 0.268 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog