en plateau
Bản dịch
- eo altebenaĵo (Dịch ngược)
- eo altiplano (Dịch ngược)
- eo plataĵo (Dịch ngược)
- ja 高原 (Gợi ý tự động)
- en a high place (Gợi ý tự động)
- en a place at a high elevation (Gợi ý tự động)
- ja 平たい物 (Gợi ý tự động)
- ja 平らな場所 (Gợi ý tự động)
- ja 平らな部分 (Gợi ý tự động)
- en landing (Gợi ý tự động)
- en platform (Gợi ý tự động)
- en level part (Gợi ý tự động)
- en shelf (Gợi ý tự động)



Babilejo