Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
plat//o
Cách phát âm bằng kana:
タージョ

eo plataĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
plat//o
Cách phát âm bằng kana:
タージョ
Substantivo (-o) plataĵo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo plataĵa

Cấu trúc từ:
plat//a
Cách phát âm bằng kana:
タージャ
Adjektivo (-a) plataĵa

Bản dịch

eo plataĵi

Cấu trúc từ:
plat//i
Cách phát âm bằng kana:
ター
Infinitivo (-i) de verbo plataĵi

Bản dịch

eo plataĵe

Cấu trúc từ:
plat//e
Cách phát âm bằng kana:
タージェ
Adverbo (-e) plataĵe

Bản dịch

eo plati

Cấu trúc từ:
plat/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Infinitivo (-i) de verbo plati

Bản dịch

eo plato

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
plat/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) plato

Bản dịch

Ví dụ

eo plata

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
plat/a
Cách phát âm bằng kana:
Pasiva participo (daŭra) (-at-) de verbo pli

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo plata/?

plata-rivero

Từ chứa gốc "plata"

io plata

Bản dịch

eo plate

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
plat/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) plate

Bản dịch

en plate

Pronunciation: /pleɪt/

Bản dịch

(?) plataĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,303,564 inferencoj, 0.643 CPU-sekundoj en 0.668 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog