en plaque
Bản dịch
- eo memortabulo (Dịch ngược)
- eo ŝildo (Dịch ngược)
- ja 碑板 (Gợi ý tự động)
- ja 盾 (Gợi ý tự động)
- ja 遮蔽物 (Gợi ý tự động)
- ja シールド (Gợi ý tự động)
- ja 看板 (Gợi ý tự động)
- ja 楯状地 (Gợi ý tự động)
- io shildo (Gợi ý tự động)
- en buckler (Gợi ý tự động)
- en shield (Gợi ý tự động)
- en sign (Gợi ý tự động)
- en tag (Gợi ý tự động)
- zh 盾 (Gợi ý tự động)



Babilejo