Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo plantago

Cấu trúc từ:
plantag/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Thẻ:
Substantivo (-o) plantago

Bản dịch

eo plantaga

Cấu trúc từ:
plan/tag/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adjektivo (-a) plantaga

Bản dịch

eo plantagi

Cấu trúc từ:
plant/ag/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

eo plantage

Cấu trúc từ:
plan/tag/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adverbo (-e) plantage

Bản dịch

Cấu trúc từ:
plantag/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,363,231 inferencoj, 0.406 CPU-sekundoj en 0.467 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog