Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo plakaĵo

Cấu trúc từ:
plak//o ...
Cách phát âm bằng kana:
カージョ
Substantivo (-o) plakaĵo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo plakaĵa

Cấu trúc từ:
plak//a ...
Cách phát âm bằng kana:
カージャ
Adjektivo (-a) plakaĵa

Bản dịch

eo plakaĵe

Cấu trúc từ:
plak//e ...
Cách phát âm bằng kana:
カージェ
Adverbo (-e) plakaĵe

Bản dịch

eo plaki

Cấu trúc từ:
plak/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo plako

Cấu trúc từ:
plak/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) plako

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io plako

Bản dịch

  • eo plato (Dịch ngược)
  • eo plako (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja プレート (Gợi ý tự động)
  • en board (Gợi ý tự động)
  • en plate (Gợi ý tự động)
  • en sheet (Gợi ý tự động)
  • en slab (Gợi ý tự động)
  • ja 感光板 (Gợi ý tự động)
  • ja 乾板 (Gợi ý tự động)

eo plaka

Cấu trúc từ:
plak/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) plaka

Bản dịch

eo plake

Cấu trúc từ:
plak/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) plake

Bản dịch

Cấu trúc từ:
plak//o ...
Cách phát âm bằng kana:
カージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,055,097 inferencoj, 0.489 CPU-sekundoj en 0.646 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog