en plain
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ebenaĵo (Dịch ngược)
- eo ebenejo (Dịch ngược)
- eo klara (Dịch ngược)
- eo malbela (Dịch ngược)
- eo neafektema (Dịch ngược)
- eo neluksa (Dịch ngược)
- eo senluksa (Dịch ngược)
- eo senornama (Dịch ngược)
- eo simpla (Dịch ngược)
- ja 平原 (Gợi ý tự động)
- ja 平地 (Gợi ý tự động)
- en level area (Gợi ý tự động)
- zh 平原 (Gợi ý tự động)
- zh 草原 (Gợi ý tự động)
- ja 澄みきった (Gợi ý tự động)
- ja 明るい (Gợi ý tự động)
- ja 明瞭な (Gợi ý tự động)
- ja 明白な (Gợi ý tự động)
- ja はっきりした (Gợi ý tự động)
- io klara (Gợi ý tự động)
- io limpida (Gợi ý tự động)
- en clear (Gợi ý tự động)
- en distinct (Gợi ý tự động)
- en explicit (Gợi ý tự động)
- en lucid (Gợi ý tự động)
- en manifest (Gợi ý tự động)
- zh 清 (Gợi ý tự động)
- zh 清楚 (Gợi ý tự động)
- zh 明亮 (Gợi ý tự động)
- zh 清澈 (Gợi ý tự động)
- ja 醜い (Gợi ý tự động)
- ja 見苦しい (Gợi ý tự động)
- ja ひどい (Gợi ý tự động)
- ja 卑劣な (Gợi ý tự động)
- ja 悪い (Gợi ý tự động)
- io leda (Gợi ý tự động)
- en nasty (Gợi ý tự động)
- en ugly (Gợi ý tự động)
- zh 丑陋 (Gợi ý tự động)
- zh 丑 (Gợi ý tự động)
- fr laid (Gợi ý tự động)
- en unassuming (Gợi ý tự động)
- en unpretending (Gợi ý tự động)
- en unvarnished (Gợi ý tự động)
- ja 質素な (Gợi ý tự động)
- ja 地味な (Gợi ý tự động)
- en simple (Gợi ý tự động)
- en modest (Gợi ý tự động)
- ja 簡素な (Gợi ý tự động)
- ja 飾りのない (Gợi ý tự động)
- en unadorned (Gợi ý tự động)
- ja 単純な (Gợi ý tự động)
- ja 簡単な (Gợi ý tự động)
- ja 単一の (Gợi ý tự động)
- ja 単なる (Gợi ý tự động)
- ja ただの (Gợi ý tự động)
- ja 飾りけのない (Gợi ý tự động)
- ja 純朴な (Gợi ý tự động)
- ja お人よしの (Gợi ý tự động)
- io simpla (Gợi ý tự động)
- en straightforward (Gợi ý tự động)
- en unaffected (Gợi ý tự động)
- zh 简单 (Gợi ý tự động)
- zh 单一 (Gợi ý tự động)



Babilejo