Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo plagiati

Cấu trúc từ:
plagiat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo plagiato

Cấu trúc từ:
plagiat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アー
Thẻ:
Substantivo (-o) plagiato

Bản dịch

eo plagiata

Cấu trúc từ:
plagiat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アー

Bản dịch

eo plagiate

Cấu trúc từ:
plagiat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アー
Adverbo (-e) plagiate

Bản dịch

Cấu trúc từ:
plagiat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アーティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,650,135 inferencoj, 0.347 CPU-sekundoj en 0.517 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog