eo placeto
Từ mục chính:
plac/o
Cấu trúc từ:
plac/et/oCách phát âm bằng kana:
プラ▼ツェート
Substantivo (-o) placeto
Bản dịch
- ja 小さな空き地 pejv
- ja 踊り場 (階段の) pejv
- en patch ESPDIC
- eo flikaĵo (Gợi ý tự động)
- fr correctif m (Gợi ý tự động)
- nl softwarepleister m, f (Gợi ý tự động)
- eo fliki (Gợi ý tự động)
- fr corriger (Gợi ý tự động)
- nl herstellen (Gợi ý tự động)



Babilejo