Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
plac/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェー

eo placego

Cấu trúc từ:
plac/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Substantivo (-o) placego

Bản dịch

eo placo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
plac/o
Cách phát âm bằng kana:
ツォ
Substantivo (-o) placo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo placa

Cấu trúc từ:
plac/a
Cách phát âm bằng kana:
ツァ
Adjektivo (-a) placa

Bản dịch

eo placi

Cấu trúc từ:
plac/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Bản dịch

eo place

Cấu trúc từ:
plac/e
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adverbo (-e) place

Bản dịch

en place

Pronunciation: /pleɪs/

Bản dịch

(?) placego

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,187,633 inferencoj, 0.560 CPU-sekundoj en 0.893 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog