Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo place

Cấu trúc từ:
plac/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adverbo (-e) place

Bản dịch

en place

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo meti Teknika Vortaro
  • ja 置く (Gợi ý tự động)
  • ja 入れる (Gợi ý tự động)
  • ja 備え付ける (Gợi ý tự động)
  • ja 身につける (Gợi ý tự động)
  • ja する (ある状態に) (Gợi ý tự động)
  • io pozar (t) (Gợi ý tự động)
  • en to lay down (Gợi ý tự động)
  • en place (Gợi ý tự động)
  • en put (Gợi ý tự động)
  • en put down (Gợi ý tự động)
  • en set (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 放置 (Gợi ý tự động)
  • eo adapti (Dịch ngược)
  • eo ejo (Dịch ngược)
  • eo loki (Dịch ngược)
  • eo loko (Dịch ngược)
  • eo placo (Dịch ngược)
  • eo pozicio (Dịch ngược)
  • ja 適合させる (Gợi ý tự động)
  • ja 合わせる (Gợi ý tự động)
  • ja 脚色する (Gợi ý tự động)
  • io adaptar (Gợi ý tự động)
  • en to accommodate (Gợi ý tự động)
  • en adapt (Gợi ý tự động)
  • en adjust (Gợi ý tự động)
  • en attune (Gợi ý tự động)
  • en fix (Gợi ý tự động)
  • en fit (Gợi ý tự động)
  • en mount (Gợi ý tự động)
  • en tune (Gợi ý tự động)
  • zh 适应 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 配合 (Gợi ý tự động)
  • zh 改编 (Gợi ý tự động)
  • zh 装配 (Gợi ý tự động)
  • ja 場所 (Gợi ý tự động)
  • zh 地方 (Gợi ý tự động)
  • ja 据える (Gợi ý tự động)
  • ja 配置する (Gợi ý tự động)
  • ja つける (Gợi ý tự động)
  • en to locate (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 部分 (Gợi ý tự động)
  • ja 個所 (Gợi ý tự động)
  • ja 地方 (Gợi ý tự động)
  • ja 土地 (Gợi ý tự động)
  • ja 地位 (Gợi ý tự động)
  • ja 立場 (Gợi ý tự động)
  • io loko (Gợi ý tự động)
  • io plaso (Gợi ý tự động)
  • en locality (Gợi ý tự động)
  • en location (Gợi ý tự động)
  • en spot (Gợi ý tự động)
  • zh 场所 (Gợi ý tự động)
  • zh 地点 (Gợi ý tự động)
  • zh 处所 (Gợi ý tự động)
  • ja 広場 (Gợi ý tự động)
  • ja 空き地 (Gợi ý tự động)
  • io placo (Gợi ý tự động)
  • en plaza (Gợi ý tự động)
  • en square (Gợi ý tự động)
  • en public square (Gợi ý tự động)
  • zh 广场 (Gợi ý tự động)
  • zh 空地 (Gợi ý tự động)
  • ja 位置 (Gợi ý tự động)
  • ja 姿勢 (Gợi ý tự động)
  • ja 陣地 (Gợi ý tự động)
  • io poziciono (Gợi ý tự động)
  • en position (Gợi ý tự động)
  • en pose (Gợi ý tự động)
  • en post (Gợi ý tự động)
  • en situation (Gợi ý tự động)
  • en stance (Gợi ý tự động)
  • en status (Gợi ý tự động)
  • en posture (Gợi ý tự động)
  • en rank (Gợi ý tự động)
  • zh 位置 (Gợi ý tự động)
  • zh 姿势 (Gợi ý tự động)
  • zh 阵地 (Gợi ý tự động)
  • zh 社会地位 (Gợi ý tự động)

eo placa

Cấu trúc từ:
plac/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァ
Adjektivo (-a) placa

Bản dịch

eo placi

Cấu trúc từ:
plac/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Bản dịch

eo placo

Cấu trúc từ:
plac/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) placo
Laŭ la Universala Vortaro: fr place (publique) | en public square | de Platz | ru площадь | pl plac.
Etimologio: yi plats | pl plac | de Platz | fr place | en place

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
plac/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,097,038 inferencoj, 0.294 CPU-sekundoj en 0.296 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog