en pitch
Pronunciation:
Bản dịch
- eo interpaŝo Christian Bertin
- es paso Komputeko
- es paso Komputeko
- fr pas Komputeko
- nl tekenbreedte Komputeko
- en pitch (Gợi ý tự động)
- eo gudro (Dịch ngược)
- eo ĵeti (Dịch ngược)
- eo ĵeto (Dịch ngược)
- eo kalfatri (Dịch ngược)
- eo kliniĝo (Dịch ngược)
- eo peĉo (Dịch ngược)
- eo tonalto (Dịch ngược)
- eo tonsento (Dịch ngược)
- ja タール (Gợi ý tự động)
- io gudro (Gợi ý tự động)
- io koaltaro (Gợi ý tự động)
- en tar (Gợi ý tự động)
- zh 柏油 (Gợi ý tự động)
- zh 焦油 (Gợi ý tự động)
- ja 投げる (Gợi ý tự động)
- ja 投げ出す (Gợi ý tự động)
- ja まき散らす (Gợi ý tự động)
- ja 押しやる (Gợi ý tự động)
- ja 突き出す (Gợi ý tự động)
- io jetar (Gợi ý tự động)
- io lansar (Gợi ý tự động)
- en to cast (Gợi ý tự động)
- en fling (Gợi ý tự động)
- en throw (Gợi ý tự động)
- en toss (Gợi ý tự động)
- zh 扔 (Gợi ý tự động)
- zh 抛 (Gợi ý tự động)
- zh 喷 (Gợi ý tự động)
- ja 一投 (Gợi ý tự động)
- ja 填隙する (Gợi ý tự động)
- ja 水漏れを防ぐ (Gợi ý tự động)
- en to calk (Gợi ý tự động)
- en caulk (Gợi ý tự động)
- ja 傾き (Gợi ý tự động)
- ja 傾斜 (Gợi ý tự động)
- ja 勾配 (Gợi ý tự động)
- ja おじぎ (Gợi ý tự động)
- en inclination (Gợi ý tự động)
- en slant (Gợi ý tự động)
- en slope (Gợi ý tự động)
- en stoop (Gợi ý tự động)
- en tilt (Gợi ý tự động)
- ja ピッチ (Gợi ý tự động)
- io pecho (Gợi ý tự động)
- ja 音の高さ (Gợi ý tự động)
- ja 音高 (Gợi ý tự động)



Babilejo