Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pit/?

pita

Từ chứa gốc "pit"

en pit

Bản dịch

  • eo fosaĵo (Dịch ngược)
  • eo fosejo (Dịch ngược)
  • eo kerneto (Dịch ngược)
  • eo kerno (Dịch ngược)
  • eo partero (Dịch ngược)
  • eo puto (Dịch ngược)
  • eo truego (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io foso (Gợi ý tự động)
  • en excavation (Gợi ý tự động)
  • en hole (Gợi ý tự động)
  • en ditch (Gợi ý tự động)
  • en moat (Gợi ý tự động)
  • en trench (Gợi ý tự động)
  • ja 採掘場 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 核心 (Gợi ý tự động)
  • eo nukleo (Gợi ý tự động)
  • io kerno (Gợi ý tự động)
  • io stumpo (Gợi ý tự động)
  • en core (Gợi ý tự động)
  • en kernel (Gợi ý tự động)
  • en nucleus (Gợi ý tự động)
  • en stone (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 中心 (Gợi ý tự động)
  • zh 核心 (Gợi ý tự động)
  • ja 一階席 (Gợi ý tự động)
  • ja 平土間 (Gợi ý tự động)
  • eo teretaĝo (Gợi ý tự động)
  • ja 大花壇 (Gợi ý tự động)
  • io partero (Gợi ý tự động)
  • en ground floor (Gợi ý tự động)
  • en parterre (Gợi ý tự động)
  • ja 井戸 (Gợi ý tự động)
  • io puteo (Gợi ý tự động)
  • en well (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • en large hole (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
pit ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 153,307 inferencoj, 0.109 CPU-sekundoj en 0.109 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog