Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pistaĵo

Cấu trúc từ:
pist//o ...
Cách phát âm bằng kana:
タージョ
Substantivo (-o) pistaĵo

Bản dịch

eo pistaĵa

Cấu trúc từ:
pist//a ...
Cách phát âm bằng kana:
タージャ
Adjektivo (-a) pistaĵa

Bản dịch

eo pistaĵe

Cấu trúc từ:
pist//e ...
Cách phát âm bằng kana:
タージェ
Adverbo (-e) pistaĵe

Bản dịch

eo pisti

Cấu trúc từ:
pist/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr piler, broyer | en pound, bruise | de kleinstossen | ru толочь | pl tłuc.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pisto

Cấu trúc từ:
pist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) pisto

Bản dịch

eo pista

Cấu trúc từ:
pist/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) pista

Bản dịch

es pista

Bản dịch

fr piste

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pist//o ...
Cách phát âm bằng kana:
タージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,591,965 inferencoj, 0.499 CPU-sekundoj en 1.097 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog