Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo piso

Cấu trúc từ:
pis/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Substantivo (-o) piso

Bản dịch

eo pisa

Cấu trúc từ:
pis/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Adjektivo (-a) pisa

Bản dịch

eo pisi

Cấu trúc từ:
pis/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ピースィ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pise

Cấu trúc từ:
pis/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Adverbo (-e) pise

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pis/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 480,266 inferencoj, 0.222 CPU-sekundoj en 0.270 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog