eo pis/i
pisi
Cấu trúc từ:
pis/i ...Cách phát âm bằng kana:
ピースィ
Bản dịch
- ja おしっこする (幼児語) pejv
- eo urini pejv
- en to piss ESPDIC
- en urinate ESPDIC
- ja 排尿する (Gợi ý tự động)
- ja 放尿する (Gợi ý tự động)
- ja 小便する (Gợi ý tự động)
- en to urinate (Gợi ý tự động)



Babilejo