Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pipe

Cấu trúc từ:
pip/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Adverbo (-e) pipe

Bản dịch

en pipe

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo akvokondukilo (Dịch ngược)
  • eo dukto (Dịch ngược)
  • eo kviviti (Dịch ngược)
  • eo pipo (Dịch ngược)
  • eo ŝalmo (Dịch ngược)
  • eo tubo (Dịch ngược)
  • ja 水道 (Gợi ý tự động)
  • en hose (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 導管 (Gợi ý tự động)
  • eo konduktubo (Gợi ý tự động)
  • en duct (Gợi ý tự động)
  • en pipeline (Gợi ý tự động)
  • en tube (Gợi ý tự động)
  • en to chatter (Gợi ý tự động)
  • en twitter (Gợi ý tự động)
  • en warble (Gợi ý tự động)
  • en peep (Gợi ý tự động)
  • en tweet (Gợi ý tự động)
  • en chirp (Gợi ý tự động)
  • ja パイプ (Gợi ý tự động)
  • ja きせる (Gợi ý tự động)
  • io pipo (Gợi ý tự động)
  • zh 烟斗 (Gợi ý tự động)
  • zh 烟杆 (Gợi ý tự động)
  • ja あし笛 (Gợi ý tự động)
  • ja 牧笛 (Gợi ý tự động)
  • ja シャリュモー (Gợi ý tự động)
  • ja ストロー (Gợi ý tự động)
  • ja 吹管 (Gợi ý tự động)
  • en bellows (Gợi ý tự động)
  • en windbag (Gợi ý tự động)
  • en stalk (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 筒型容器 (Gợi ý tự động)
  • ja チューブ (Gợi ý tự động)
  • ja 内筒 (Gợi ý tự động)
  • ja 電子管 (Gợi ý tự động)
  • ja 放電管 (Gợi ý tự động)
  • io tubo (Gợi ý tự động)
  • en barrel (Gợi ý tự động)
  • en channel (Gợi ý tự động)
  • en conduit (Gợi ý tự động)
  • en stem (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)

eo pipa

Cấu trúc từ:
pip/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Adjektivo (-a) pipa

Bản dịch

Ví dụ

eo pipi

Cấu trúc từ:
pip/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー

Bản dịch

tok pipi

o; A. Franca: bibitte

Bản dịch

eo pipo

Cấu trúc từ:
pip/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Thẻ:
Substantivo (-o) pipo
Laŭ la Universala Vortaro: fr pipe | en pipe (tobacco) | de Pfeife (Tabaks-) | ru трубка | pl fajka, lulka.
Etimologio: lt pypke | fr pipe | it pipa | en pipe

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
pip/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 695,880 inferencoj, 0.287 CPU-sekundoj en 0.289 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog