en pinpoint
Bản dịch
- eo precizega (Dịch ngược)
- eo precizigi (Dịch ngược)
- eo punkteto (Dịch ngược)
- eo punktoforma (Dịch ngược)
- eo reliefigi (Dịch ngược)
- ja 明確にする (Gợi ý tự động)
- ja はっきりさせる (Gợi ý tự động)
- ja 明確に述べる (Gợi ý tự động)
- ja 詳しく説明する (Gợi ý tự động)
- en to define (Gợi ý tự động)
- en determine (Gợi ý tự động)
- en narrow (Gợi ý tự động)
- en state (Gợi ý tự động)
- en specify (Gợi ý tự động)
- ja 浮彫りにする (Gợi ý tự động)
- eo cizeli (Gợi ý tự động)
- eo skulpti (Gợi ý tự động)
- ja 際立たせる (Gợi ý tự động)
- ja 強調する (Gợi ý tự động)
- en to highlight (Gợi ý tự động)



Babilejo