en pinch closed
Bản dịch
- eo pinĉi Komputeko
- es pellizcar Komputeko
- es pellizcar Komputeko
- fr pincer Komputeko
- ja つまむ (指などで) (Gợi ý tự động)
- ja はさむ (Gợi ý tự động)
- ja つねる (Gợi ý tự động)
- ja はむ (動物が草を) (Gợi ý tự động)
- ja 摘む (芽などを) (Gợi ý tự động)
- ja つま弾く (琴などを) (Gợi ý tự động)
- io pinchar (t) (Gợi ý tự động)
- en to nip (Gợi ý tự động)
- en pinch (Gợi ý tự động)
- zh 捏 (Gợi ý tự động)
- zh 夹 (Gợi ý tự động)
- zh 掐 (Gợi ý tự động)
- zh 拧 (Gợi ý tự động)
- zh 啃 (Gợi ý tự động)
- zh 弹 (Gợi ý tự động)
- zh 拨 (Gợi ý tự động)



Babilejo