en pincers
Bản dịch
- eo najlotirilo (Dịch ngược)
- eo pinĉilo (Dịch ngược)
- eo pinĉtenajlo (Dịch ngược)
- eo pinĉtenilo (Dịch ngược)
- eo prenilo (Dịch ngược)
- eo tenajlo (Dịch ngược)
- ja くぎ抜き (Gợi ý tự động)
- ja はさみ (Gợi ý tự động)
- ja ペンチ (Gợi ý tự động)
- ja 鉗子 (Gợi ý tự động)
- io pinco (Gợi ý tự động)
- en tongs (Gợi ý tự động)
- en pair of pincers (Gợi ý tự động)
- en pliers (Gợi ý tự động)
- ja 火ばし (Gợi ý tự động)
- ja やっとこ (Gợi ý tự động)
- ja ピンセット (Gợi ý tự động)
- ja 釘抜き (Gợi ý tự động)
- io tenalio (Gợi ý tự động)



Babilejo